"tuổi thơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuổi thơ" trong tiếng Trung là 童年, đọc là tóng nián.
童年 nghĩa là gì?
童年 (tóng nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuổi thơ".
童年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 童年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 童年 như thế nào?
Ví dụ: 我的童年很快乐。 (Tuổi thơ của tôi rất vui vẻ.); 我们是童年朋友。 (Chúng tôi là bạn từ tuổi thơ.).