YiWordsYiWords

Cùng cách viết:同年

tóngnián

tuổi thơ

danh từ tiếng Trung
童年 tuổi thơ

Cụm từ thường dùng

tóngniánhuí
kỷ niệm tuổi thơ
tóngniánhuǒbàn
bạn tuổi thơ

Câu ví dụ

de童年tóng niánhěn快乐kuài lè
Tuổi thơ của tôi rất vui vẻ.
menshìtóngniánpéngyǒu
Chúng tôi là bạn từ tuổi thơ.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"tuổi thơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuổi thơ" trong tiếng Trung là 童年, đọc là tóng nián.
童年 nghĩa là gì?
童年 (tóng nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuổi thơ".
童年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 童年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 童年 như thế nào?
Ví dụ: 我的童年很快乐。 (Tuổi thơ của tôi rất vui vẻ.); 我们是童年朋友。 (Chúng tôi là bạn từ tuổi thơ.).

Muốn nhớ "童年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí