"thấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấu" trong tiếng Trung là 透, đọc là tòu.
透 nghĩa là gì?
透 (tòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấu".
透 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 透 ngay trên trang này.
Đặt câu với 透 như thế nào?
Ví dụ: 我透彻明白你的痛苦。 (Tôi thấu nỗi đau của bạn.); 他什么都透彻。 (Anh ấy thấu mọi chuyện.).