YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tòu

thấu

động từ tiếng Trung
透 thấu

Cụm từ thường dùng

tòuchèjiě
thấu hiểu
tòuchè
thấu đáo

Câu ví dụ

tòuchèmíngbáidetòng
Tôi thấu nỗi đau của bạn.
什么shén medōu透彻tòu chè
Anh ấy thấu mọi chuyện.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấu" trong tiếng Trung là 透, đọc là tòu.
透 nghĩa là gì?
透 (tòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấu".
透 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 透 ngay trên trang này.
Đặt câu với 透 như thế nào?
Ví dụ: 我透彻明白你的痛苦。 (Tôi thấu nỗi đau của bạn.); 他什么都透彻。 (Anh ấy thấu mọi chuyện.).

Muốn nhớ "透" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí