YiWordsYiWords

xún

tư vấn

động từ tiếng Trung
咨询 tư vấn

Cụm từ thường dùng

wèi客户kè hù咨询zī xún
tư vấn khách hàng
miǎnfèixún
tư vấn miễn phí

Câu ví dụ

xiǎngxúnxiàzhègechǎnpǐn
Tôi muốn tư vấn về sản phẩm này.
正在zhèng zàiwèi学生xué shēng提供tí gōng咨询zī xún
Cô ấy đang tư vấn cho sinh viên.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"tư vấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư vấn" trong tiếng Trung là 咨询, đọc là zī xún.
咨询 nghĩa là gì?
咨询 (zī xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư vấn".
咨询 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 咨询 ngay trên trang này.
Đặt câu với 咨询 như thế nào?
Ví dụ: 我想咨询一下这个产品。 (Tôi muốn tư vấn về sản phẩm này.); 她正在为学生提供咨询。 (Cô ấy đang tư vấn cho sinh viên.).

Muốn nhớ "咨询" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí