YiWordsYiWords

Cùng cách viết:基于急于

trao cho

động từ tiếng Trung
给予 trao cho

Cụm từ thường dùng

mǒurén
trao cho ai đó
huì
trao cho cơ hội

Câu ví dụ

zhèfèn
Tôi trao cho bạn món quà này.
menlehuì
Họ trao cho tôi cơ hội.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"trao cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trao cho" trong tiếng Trung là 给予, đọc là jǐ yǔ.
给予 nghĩa là gì?
给予 (jǐ yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trao cho".
给予 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 给予 ngay trên trang này.
Đặt câu với 给予 như thế nào?
Ví dụ: 我给予你这份礼物。 (Tôi trao cho bạn món quà này.); 他们给予了我机会。 (Họ trao cho tôi cơ hội.).

Muốn nhớ "给予" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí