YiWordsYiWords

yuánliàng

tha thứ

động từ tiếng Trung
原谅 tha thứ

Cụm từ thường dùng

yuánliàngcuò
tha thứ lỗi lầm
qǐngqiúyuánliàng
xin tha thứ

Câu ví dụ

wàngyuánliàng
Tôi mong bạn tha thứ cho tôi.
jīngyuánliàngle
Cô ấy đã tha thứ cho anh ấy.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"tha thứ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tha thứ" trong tiếng Trung là 原谅, đọc là yuán liàng.
原谅 nghĩa là gì?
原谅 (yuán liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tha thứ".
原谅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原谅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原谅 như thế nào?
Ví dụ: 我希望你原谅我。 (Tôi mong bạn tha thứ cho tôi.); 她已经原谅了他。 (Cô ấy đã tha thứ cho anh ấy.).

Muốn nhớ "原谅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí