"bóp méo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóp méo" trong tiếng Trung là 歪曲, đọc là wāi qū.
歪曲 nghĩa là gì?
歪曲 (wāi qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóp méo".
歪曲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歪曲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歪曲 như thế nào?
Ví dụ: 他经常歪曲事实。 (Anh ta thường bóp méo sự thật.); 信息被歪曲了。 (Thông tin đã bị bóp méo.).