YiWordsYiWords

wāi

bóp méo

động từ tiếng Trung
歪曲 bóp méo

Cụm từ thường dùng

歪曲wāi qū事实shì shí
bóp méo sự thật
歪曲wāi qū信息xìn xī
bóp méo thông tin

Câu ví dụ

经常jīng cháng歪曲wāi qū事实shì shí
Anh ta thường bóp méo sự thật.
信息xìn xībèi歪曲wāi qūle
Thông tin đã bị bóp méo.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"bóp méo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóp méo" trong tiếng Trung là 歪曲, đọc là wāi qū.
歪曲 nghĩa là gì?
歪曲 (wāi qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóp méo".
歪曲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歪曲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歪曲 như thế nào?
Ví dụ: 他经常歪曲事实。 (Anh ta thường bóp méo sự thật.); 信息被歪曲了。 (Thông tin đã bị bóp méo.).

Muốn nhớ "歪曲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí