YiWordsYiWords

wàixīngrén

người ngoài hành tinh

danh từ tiếng Trung
外星人 người ngoài hành tinh

Cụm từ thường dùng

dàowàixīngrén
gặp người ngoài hành tinh
wàixīngréndefēichuán
tàu của người ngoài hành tinh

Câu ví dụ

男孩nán hái相信xiāng xìnyǒu外星人wài xīng rén
Cậu bé tin vào người ngoài hành tinh.
diànyǐngjiǎngshùlewàixīngrénqīn
Phim kể về cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh.

Sinh vật huyền bí

Câu hỏi thường gặp

"người ngoài hành tinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người ngoài hành tinh" trong tiếng Trung là 外星人, đọc là wài xīng rén.
外星人 nghĩa là gì?
外星人 (wài xīng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người ngoài hành tinh".
外星人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外星人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外星人 như thế nào?
Ví dụ: 男孩相信有外星人。 (Cậu bé tin vào người ngoài hành tinh.); 电影讲述了外星人入侵。 (Phim kể về cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh.).

Muốn nhớ "外星人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí