"trực tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trực tiếp" trong tiếng Trung là 直播, đọc là zhí bō.
直播 nghĩa là gì?
直播 (zhí bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "trực tiếp".
直播 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 直播 ngay trên trang này.
Đặt câu với 直播 như thế nào?
Ví dụ: 今晚有足球直播。 (Tối nay có trực tiếp bóng đá.); 她经常在网上直播。 (Cô ấy thường làm trực tiếp trên mạng.).