"vitamin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vitamin" trong tiếng Trung là 维生素, đọc là wéi shēng sù.
维生素 nghĩa là gì?
维生素 (wéi shēng sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vitamin".
维生素 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 维生素 ngay trên trang này.
Đặt câu với 维生素 như thế nào?
Ví dụ: 你应该每天补充维生素。 (Bạn nên uống vitamin mỗi ngày.); 儿童需要很多维生素。 (Trẻ em cần nhiều vitamin.).