YiWordsYiWords

miáo

vắc-xin

danh từ tiếng Trung
疫苗 vắc-xin

Cụm từ thường dùng

miáo
tiêm vắc-xin
疫苗yì miáo接种jiē zhòng时间表shí jiān biǎo
lịch tiêm vắc-xin

Câu ví dụ

gānglemiáo
Tôi vừa tiêm vắc-xin.
儿童ér tóng需要xū yào接种jiē zhòng足够zú gòude疫苗yì miáo
Trẻ em cần tiêm đủ vắc-xin.

Thuốc phổ biến ở hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"vắc-xin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vắc-xin" trong tiếng Trung là 疫苗, đọc là yì miáo.
疫苗 nghĩa là gì?
疫苗 (yì miáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "vắc-xin".
疫苗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疫苗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疫苗 như thế nào?
Ví dụ: 我刚打了疫苗。 (Tôi vừa tiêm vắc-xin.); 儿童需要接种足够的疫苗。 (Trẻ em cần tiêm đủ vắc-xin.).

Muốn nhớ "疫苗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí