"vắc-xin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vắc-xin" trong tiếng Trung là 疫苗, đọc là yì miáo.
疫苗 nghĩa là gì?
疫苗 (yì miáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "vắc-xin".
疫苗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疫苗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疫苗 như thế nào?
Ví dụ: 我刚打了疫苗。 (Tôi vừa tiêm vắc-xin.); 儿童需要接种足够的疫苗。 (Trẻ em cần tiêm đủ vắc-xin.).