YiWordsYiWords

wēnquán

suối nước nóng

danh từ tiếng Trung
温泉 suối nước nóng

Cụm từ thường dùng

pàowēnquán
tắm suối nước nóng
wēnquán
khu suối nước nóng

Câu ví dụ

menpàowēnquán
Chúng tôi đi tắm suối nước nóng.
zhègewēnquánhěnyǒumíng
Suối nước nóng này nổi tiếng.

Điểm du lịch nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"suối nước nóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suối nước nóng" trong tiếng Trung là 温泉, đọc là wēn quán.
温泉 nghĩa là gì?
温泉 (wēn quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "suối nước nóng".
温泉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 温泉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 温泉 như thế nào?
Ví dụ: 我们去泡温泉。 (Chúng tôi đi tắm suối nước nóng.); 这个温泉很有名。 (Suối nước nóng này nổi tiếng.).

Muốn nhớ "温泉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí