YiWordsYiWords

jīndiàn

cửa hàng kim khí

danh từ tiếng Trung
五金店 cửa hàng kim khí

Cụm từ thường dùng

zàijīndiànmǎidōng西
mua đồ ở cửa hàng kim khí
xíngjīndiàn
cửa hàng kim khí lớn

Câu ví dụ

yàozàijīndiànmǎidīngzi
Tôi cần mua đinh ở cửa hàng kim khí.
zhèjiā五金店wǔ jīn diàn种类zhǒng lèihěnduō
Cửa hàng kim khí này rất đa dạng.

Các loại cửa hàng

Câu hỏi thường gặp

"cửa hàng kim khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cửa hàng kim khí" trong tiếng Trung là 五金店, đọc là wǔ jīn diàn.
五金店 nghĩa là gì?
五金店 (wǔ jīn diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cửa hàng kim khí".
五金店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 五金店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 五金店 như thế nào?
Ví dụ: 我需要在五金店买钉子。 (Tôi cần mua đinh ở cửa hàng kim khí.); 这家五金店种类很多。 (Cửa hàng kim khí này rất đa dạng.).

Muốn nhớ "五金店" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí