"cửa hàng kim khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cửa hàng kim khí" trong tiếng Trung là 五金店, đọc là wǔ jīn diàn.
五金店 nghĩa là gì?
五金店 (wǔ jīn diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cửa hàng kim khí".
五金店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 五金店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 五金店 như thế nào?
Ví dụ: 我需要在五金店买钉子。 (Tôi cần mua đinh ở cửa hàng kim khí.); 这家五金店种类很多。 (Cửa hàng kim khí này rất đa dạng.).