YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shè

bắn

động từ tiếng Trung
射 bắn

Cụm từ thường dùng

shè
bắn súng
shèjiàn
bắn cung

Câu ví dụ

hěnhuìshè
Anh ấy biết bắn súng rất giỏi.
xiǎo女孩nǚ hái正在zhèng zài院子yuàn zi射箭shè jiàn
Cô bé đang bắn cung trong sân.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"bắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắn" trong tiếng Trung là 射, đọc là shè.
射 nghĩa là gì?
射 (shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắn".
射 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 射 ngay trên trang này.
Đặt câu với 射 như thế nào?
Ví dụ: 他很会射击。 (Anh ấy biết bắn súng rất giỏi.); 小女孩正在院子里射箭。 (Cô bé đang bắn cung trong sân.).

Muốn nhớ "射" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí