"bắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắn" trong tiếng Trung là 射, đọc là shè.
射 nghĩa là gì?
射 (shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắn".
射 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 射 ngay trên trang này.
Đặt câu với 射 như thế nào?
Ví dụ: 他很会射击。 (Anh ấy biết bắn súng rất giỏi.); 小女孩正在院子里射箭。 (Cô bé đang bắn cung trong sân.).