YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qiāng

súng

danh từ tiếng Trung
枪 súng

Cụm từ thường dùng

qiāng
súng trường
shǒuqiāng
súng lục

Câu ví dụ

dàizheqiāng
Anh ta mang theo súng.
jìnzhǐdàiqiāngjìnlái
Cấm mang súng vào đây.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"súng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"súng" trong tiếng Trung là 枪, đọc là qiāng.
枪 nghĩa là gì?
枪 (qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "súng".
枪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 枪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 枪 như thế nào?
Ví dụ: 他带着枪。 (Anh ta mang theo súng.); 禁止带枪进来。 (Cấm mang súng vào đây.).

Muốn nhớ "枪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí