YiWordsYiWords

huan

thích

động từ tiếng Trung
喜欢 thích

Cụm từ thường dùng

huanchī
thích ăn
喜欢xǐ huāntīng音乐yīn yuè
thích nghe nhạc

Câu ví dụ

hěnhuanshū
Tôi rất thích đọc sách.
huanyóu
Cô ấy thích đi du lịch.

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thích" trong tiếng Trung là 喜欢, đọc là xǐ huan.
喜欢 nghĩa là gì?
喜欢 (xǐ huan) trong tiếng Trung có nghĩa là "thích".
喜欢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜欢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜欢 như thế nào?
Ví dụ: 我很喜欢读书。 (Tôi rất thích đọc sách.); 她喜欢旅游。 (Cô ấy thích đi du lịch.).

Muốn nhớ "喜欢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí