YiWordsYiWords

wǎn

rửa bát

động từ tiếng Trung
洗碗 rửa bát

Cụm từ thường dùng

wǎndié
rửa bát đĩa
shǒuwǎn
rửa bát bằng tay

Câu ví dụ

jīnwǎnyàowǎn
Tối nay tôi phải rửa bát.
bāngmawǎn
Anh ấy giúp mẹ rửa bát.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"rửa bát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rửa bát" trong tiếng Trung là 洗碗, đọc là xǐ wǎn.
洗碗 nghĩa là gì?
洗碗 (xǐ wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rửa bát".
洗碗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗碗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗碗 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我要洗碗。 (Tối nay tôi phải rửa bát.); 他帮妈妈洗碗。 (Anh ấy giúp mẹ rửa bát.).

Muốn nhớ "洗碗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí