YiWordsYiWords

xiànhài

hãm hại

động từ tiếng Trung
陷害 hãm hại

Cụm từ thường dùng

bèixiànhài
bị hãm hại
yīnmóuxiànhài
âm mưu hãm hại

Câu ví dụ

bèipéngyǒuxiànhàile
Anh ấy bị bạn bè hãm hại.
menmóuxiànhàibiérén
Họ âm mưu hãm hại người khác.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"hãm hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hãm hại" trong tiếng Trung là 陷害, đọc là xiàn hài.
陷害 nghĩa là gì?
陷害 (xiàn hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hãm hại".
陷害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陷害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陷害 như thế nào?
Ví dụ: 他被朋友陷害了。 (Anh ấy bị bạn bè hãm hại.); 他们密谋陷害别人。 (Họ âm mưu hãm hại người khác.).

Muốn nhớ "陷害" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí