"xem mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem mắt" trong tiếng Trung là 相亲, đọc là xiāng qīn.
相亲 nghĩa là gì?
相亲 (xiāng qīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem mắt".
相亲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相亲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相亲 như thế nào?
Ví dụ: 她昨天刚去相亲。 (Cô ấy vừa đi xem mắt hôm qua.); 很多年轻人不喜欢相亲。 (Nhiều người trẻ không thích xem mắt.).