YiWordsYiWords

xiāngqīn

xem mắt

động từ tiếng Trung
相亲 xem mắt

Cụm từ thường dùng

相亲xiāng qīn
đi xem mắt
相亲xiāng qīnhuì
buổi xem mắt

Câu ví dụ

昨天zuó tiāngāng相亲xiāng qīn
Cô ấy vừa đi xem mắt hôm qua.
很多hěn duō年轻人nián qīng rén喜欢xǐ huān相亲xiāng qīn
Nhiều người trẻ không thích xem mắt.

Mời dự tiệc

Câu hỏi thường gặp

"xem mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem mắt" trong tiếng Trung là 相亲, đọc là xiāng qīn.
相亲 nghĩa là gì?
相亲 (xiāng qīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem mắt".
相亲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相亲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相亲 như thế nào?
Ví dụ: 她昨天刚去相亲。 (Cô ấy vừa đi xem mắt hôm qua.); 很多年轻人不喜欢相亲。 (Nhiều người trẻ không thích xem mắt.).

Muốn nhớ "相亲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí