"tràn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tràn" trong tiếng Trung là 溢, đọc là yì.
溢 nghĩa là gì?
溢 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tràn".
溢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 溢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 溢 như thế nào?
Ví dụ: 水从盆里溢出来了。 (Nước tràn ra ngoài chậu.); 牛奶煮太久会溢出来。 (Sữa tràn khi đun quá lâu.).