YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tràn

động từ tiếng Trung
溢 tràn

Cụm từ thường dùng

shuǐchū
tràn nước
chūàn
tràn bờ

Câu ví dụ

shuǐcóngpénchūláile
Nước tràn ra ngoài chậu.
niúnǎizhǔtàijiǔhuìchūlái
Sữa tràn khi đun quá lâu.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"tràn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tràn" trong tiếng Trung là 溢, đọc là yì.
溢 nghĩa là gì?
溢 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tràn".
溢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 溢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 溢 như thế nào?
Ví dụ: 水从盆里溢出来了。 (Nước tràn ra ngoài chậu.); 牛奶煮太久会溢出来。 (Sữa tràn khi đun quá lâu.).

Muốn nhớ "溢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí