YiWordsYiWords

xiǎoshuō

tiểu thuyết

danh từ tiếng Trung
小说 tiểu thuyết

Cụm từ thường dùng

duǎnpiānxiǎoshuō
tiểu thuyết ngắn
làngmànxiǎoshuō
tiểu thuyết lãng mạn

Câu ví dụ

huanxiǎoshuō
Tôi thích đọc tiểu thuyết.
xiělexīnxiǎoshuō
Cô ấy viết một tiểu thuyết mới.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"tiểu thuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiểu thuyết" trong tiếng Trung là 小说, đọc là xiǎo shuō.
小说 nghĩa là gì?
小说 (xiǎo shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiểu thuyết".
小说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小说 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢读小说。 (Tôi thích đọc tiểu thuyết.); 她写了一部新小说。 (Cô ấy viết một tiểu thuyết mới.).

Muốn nhớ "小说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí