YiWordsYiWords

xiělóu

tòa nhà văn phòng

danh từ tiếng Trung
写字楼 tòa nhà văn phòng

Cụm từ thường dùng

gāocéngxiělóu
tòa nhà văn phòng cao tầng
xiělóu
thuê tòa nhà văn phòng

Câu ví dụ

gōngzàizhèdòngxiělóu
Công ty tôi nằm trong tòa nhà văn phòng này.
zhèzuòxiělóuhěnxiàndài
Tòa nhà văn phòng này rất hiện đại.

Quản lý nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"tòa nhà văn phòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tòa nhà văn phòng" trong tiếng Trung là 写字楼, đọc là xiě zì lóu.
写字楼 nghĩa là gì?
写字楼 (xiě zì lóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tòa nhà văn phòng".
写字楼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 写字楼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 写字楼 như thế nào?
Ví dụ: 我公司在这栋写字楼里。 (Công ty tôi nằm trong tòa nhà văn phòng này.); 这座写字楼很现代。 (Tòa nhà văn phòng này rất hiện đại.).

Muốn nhớ "写字楼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí