YiWordsYiWords

xīnpiàn

vi mạch

danh từ tiếng Trung
芯片 vi mạch

Cụm từ thường dùng

chéngxīnpiàn
vi mạch tích hợp
数字shù zì芯片xīn piàn
vi mạch số

Câu ví dụ

xīnpiànfēichángxiǎoqiǎojīng
Vi mạch rất nhỏ và tinh vi.
shǒuyǒuhěnduōxīnpiàn
Điện thoại có nhiều vi mạch.

Linh kiện điện tử

Câu hỏi thường gặp

"vi mạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vi mạch" trong tiếng Trung là 芯片, đọc là xīn piàn.
芯片 nghĩa là gì?
芯片 (xīn piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vi mạch".
芯片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 芯片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 芯片 như thế nào?
Ví dụ: 芯片非常小巧精密。 (Vi mạch rất nhỏ và tinh vi.); 手机里有很多芯片。 (Điện thoại có nhiều vi mạch.).

Muốn nhớ "芯片" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí