YiWordsYiWords

xīnxiān

tươi

tính từ tiếng Trung
新鲜 tươi

Cụm từ thường dùng

xīnxiānshūcài
rau tươi
xīnxiānhuā
hoa tươi

Câu ví dụ

zhètiáohěnxīnxiān
Cá này rất tươi.
měitiānzǎoshàngmǎixīnxiānhuā
Cô ấy mua hoa tươi mỗi sáng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tươi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tươi" trong tiếng Trung là 新鲜, đọc là xīn xiān.
新鲜 nghĩa là gì?
新鲜 (xīn xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "tươi".
新鲜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新鲜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新鲜 như thế nào?
Ví dụ: 这条鱼很新鲜。 (Cá này rất tươi.); 她每天早上买新鲜花。 (Cô ấy mua hoa tươi mỗi sáng.).

Muốn nhớ "新鲜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí