"xấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xấu" trong tiếng Trung là 丑, đọc là chǒu.
丑 nghĩa là gì?
丑 (chǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "xấu".
丑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丑 như thế nào?
Ví dụ: 他很丑。 (Anh ấy xấu.); 这幅画太丑了。 (Bức tranh này xấu quá.).