YiWordsYiWords

Cùng cách viết:新型

xīnxīng

mới nổi

tính từ tiếng Trung
新兴 mới nổi

Cụm từ thường dùng

新兴xīn xīng行业háng yè
ngành mới nổi
新兴xīn xīng公司gōng sī
công ty mới nổi

Câu ví dụ

新兴xīn xīng技术jì shù备受bèi shòu关注guān zhù
Công nghệ mới nổi rất được quan tâm.
shì一位yī wèi新兴xīn xīng歌手gē shǒu
Anh ấy là một ca sĩ mới nổi.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"mới nổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mới nổi" trong tiếng Trung là 新兴, đọc là xīn xīng.
新兴 nghĩa là gì?
新兴 (xīn xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mới nổi".
新兴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新兴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新兴 như thế nào?
Ví dụ: 新兴技术备受关注。 (Công nghệ mới nổi rất được quan tâm.); 他是一位新兴歌手。 (Anh ấy là một ca sĩ mới nổi.).

Muốn nhớ "新兴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí