"mới nổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mới nổi" trong tiếng Trung là 新兴, đọc là xīn xīng.
新兴 nghĩa là gì?
新兴 (xīn xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mới nổi".
新兴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新兴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新兴 như thế nào?
Ví dụ: 新兴技术备受关注。 (Công nghệ mới nổi rất được quan tâm.); 他是一位新兴歌手。 (Anh ấy là một ca sĩ mới nổi.).