YiWordsYiWords

xìngnéng

hiệu năng

danh từ tiếng Trung
性能 hiệu năng

Cụm từ thường dùng

gāoxìngnéng
hiệu năng cao
yōuhuàxìngnéng
tối ưu hiệu năng

Câu ví dụ

zhètáidiànnǎoxìngnénghěnhǎo
Máy tính này có hiệu năng tốt.
menyàoshēngxìngnéng
Chúng tôi cần cải thiện hiệu năng.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"hiệu năng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệu năng" trong tiếng Trung là 性能, đọc là xìng néng.
性能 nghĩa là gì?
性能 (xìng néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệu năng".
性能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 性能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 性能 như thế nào?
Ví dụ: 这台电脑性能很好。 (Máy tính này có hiệu năng tốt.); 我们需要提升性能。 (Chúng tôi cần cải thiện hiệu năng.).

Muốn nhớ "性能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí