YiWordsYiWords

yìngjiàn

phần cứng

danh từ tiếng Trung
硬件 phần cứng

Cụm từ thường dùng

suànyìngjiàn
phần cứng máy tính
shēngyìngjiàn
nâng cấp phần cứng

Câu ví dụ

zhètáidiànnǎoyìngjiànhěnqiáng
Máy tính này có phần cứng mạnh.
应该yīng gāixiān检查jiǎn chá硬件yìng jiàn
Bạn nên kiểm tra phần cứng trước.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"phần cứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phần cứng" trong tiếng Trung là 硬件, đọc là yìng jiàn.
硬件 nghĩa là gì?
硬件 (yìng jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phần cứng".
硬件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 硬件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 硬件 như thế nào?
Ví dụ: 这台电脑硬件很强。 (Máy tính này có phần cứng mạnh.); 你应该先检查硬件。 (Bạn nên kiểm tra phần cứng trước.).

Muốn nhớ "硬件" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí