"phần cứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phần cứng" trong tiếng Trung là 硬件, đọc là yìng jiàn.
硬件 nghĩa là gì?
硬件 (yìng jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phần cứng".
硬件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 硬件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 硬件 như thế nào?
Ví dụ: 这台电脑硬件很强。 (Máy tính này có phần cứng mạnh.); 你应该先检查硬件。 (Bạn nên kiểm tra phần cứng trước.).