YiWordsYiWords

Cùng cách viết:性质

xìngzhì

tính

danh từ tiếng Trung
性质 tính

Cụm từ thường dùng

xìngzhì
tính cách
gōngzuòdexìngzhì
tính chất công việc

Câu ví dụ

shuǐdexìngzhìshì
Tính của nước là lỏng.
menyàoliǎojiěwèndexìngzhì
Chúng ta cần hiểu rõ tính của vấn đề.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tính", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tính" trong tiếng Trung là 性质, đọc là xìng zhì.
性质 nghĩa là gì?
性质 (xìng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính".
性质 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 性质 ngay trên trang này.
Đặt câu với 性质 như thế nào?
Ví dụ: 水的性质是液体。 (Tính của nước là lỏng.); 我们需要了解问题的性质。 (Chúng ta cần hiểu rõ tính của vấn đề.).

Muốn nhớ "性质" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí