YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bān

lớp

danh từ tiếng Trung
班 lớp

Cụm từ thường dùng

bān
lớp học
班长bān zhǎng
lớp trưởng

Câu ví dụ

menbānyǒu30xuéshēng
Lớp tôi có 30 học sinh.
shàngbān
Bạn học lớp nào?

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"lớp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lớp" trong tiếng Trung là 班, đọc là bān.
班 nghĩa là gì?
班 (bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "lớp".
班 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 班 ngay trên trang này.
Đặt câu với 班 như thế nào?
Ví dụ: 我们班有30个学生。 (Lớp tôi có 30 học sinh.); 你上哪个班? (Bạn học lớp nào?).

Muốn nhớ "班" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí