"răng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"răng" trong tiếng Trung là 牙齿, đọc là yá chǐ.
牙齿 nghĩa là gì?
牙齿 (yá chǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "răng".
牙齿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牙齿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牙齿 như thế nào?
Ví dụ: 我牙齿疼。 (Tôi bị đau răng.); 她有一口漂亮的牙齿。 (Cô ấy có hàm răng đẹp.).