YiWordsYiWords

齿chǐ

răng

danh từ tiếng Trung
牙齿 răng

Cụm từ thường dùng

shuā齿chǐ
đánh răng
bái齿chǐ
răng trắng

Câu ví dụ

齿chǐténg
Tôi bị đau răng.
yǒukǒupiàoliangde齿chǐ
Cô ấy có hàm răng đẹp.

Miệng và họng

Câu hỏi thường gặp

"răng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"răng" trong tiếng Trung là 牙齿, đọc là yá chǐ.
牙齿 nghĩa là gì?
牙齿 (yá chǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "răng".
牙齿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牙齿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牙齿 như thế nào?
Ví dụ: 我牙齿疼。 (Tôi bị đau răng.); 她有一口漂亮的牙齿。 (Cô ấy có hàm răng đẹp.).

Muốn nhớ "牙齿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí