"nướu răng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nướu răng" trong tiếng Trung là 牙龈, đọc là yá yín.
牙龈 nghĩa là gì?
牙龈 (yá yín) trong tiếng Trung có nghĩa là "nướu răng".
牙龈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牙龈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牙龈 như thế nào?
Ví dụ: 我牙龈出血。 (Tôi bị chảy máu nướu răng.); 她得了牙龈炎。 (Cô ấy bị viêm nướu răng.).