YiWordsYiWords

guó

tổ quốc

danh từ tiếng Trung
祖国 tổ quốc

Cụm từ thường dùng

bǎowèiguó
bảo vệ tổ quốc
àiguó
yêu tổ quốc

Câu ví dụ

menyàobǎowèiguó
Chúng ta phải bảo vệ tổ quốc.
wèi自己zì jǐde祖国zǔ guó感到gǎn dào自豪zì háo
Tôi tự hào về tổ quốc của mình.

Văn hóa các nước

Câu hỏi thường gặp

"tổ quốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổ quốc" trong tiếng Trung là 祖国, đọc là zǔ guó.
祖国 nghĩa là gì?
祖国 (zǔ guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổ quốc".
祖国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祖国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祖国 như thế nào?
Ví dụ: 我们要保卫祖国。 (Chúng ta phải bảo vệ tổ quốc.); 我为自己的祖国感到自豪。 (Tôi tự hào về tổ quốc của mình.).

Muốn nhớ "祖国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí