YiWordsYiWords

Cùng cách viết:过敏

guómín

quốc dân

danh từ tiếng Trung
国民 quốc dân

Cụm từ thường dùng

quánguóguómín
toàn thể quốc dân
guómíndàibiǎo
quốc dân đại biểu

Câu ví dụ

国民guó mínde意见yì jiànhěn重要zhòng yào
Ý kiến của quốc dân rất quan trọng.
guómíntuánjiéjiànshèguójiā
Quốc dân đoàn kết xây dựng đất nước.

Văn hóa các nước

Câu hỏi thường gặp

"quốc dân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc dân" trong tiếng Trung là 国民, đọc là guó mín.
国民 nghĩa là gì?
国民 (guó mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc dân".
国民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国民 như thế nào?
Ví dụ: 国民的意见很重要。 (Ý kiến của quốc dân rất quan trọng.); 国民团结建设国家。 (Quốc dân đoàn kết xây dựng đất nước.).

Muốn nhớ "国民" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí