YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yǎn

diễn

động từ tiếng Trung
演 diễn

Cụm từ thường dùng

yǎn
diễn kịch
bànyǎnjué
diễn vai

Câu ví dụ

yǎndehěnhǎo
Cô ấy diễn rất hay.
zhèngzài舞台wǔ táishàng表演biǎo yǎn
Anh ấy đang diễn trên sân khấu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"diễn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diễn" trong tiếng Trung là 演, đọc là yǎn.
演 nghĩa là gì?
演 (yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "diễn".
演 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 演 ngay trên trang này.
Đặt câu với 演 như thế nào?
Ví dụ: 她演得很好。 (Cô ấy diễn rất hay.); 他正在舞台上表演。 (Anh ấy đang diễn trên sân khấu.).

Muốn nhớ "演" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí