"khói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khói" trong tiếng Trung là 烟, đọc là yān.
烟 nghĩa là gì?
烟 (yān) trong tiếng Trung có nghĩa là "khói".
烟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烟 như thế nào?
Ví dụ: 烟从炉子里冒出来。 (Khói bốc lên từ bếp.); 香烟的烟雾有害健康。 (Khói thuốc lá gây hại sức khỏe.).