YiWordsYiWords

Cùng cách viết:严谨

yánjìn

nghiêm cấm

động từ tiếng Trung
严禁 nghiêm cấm

Cụm từ thường dùng

yánjìnyān
nghiêm cấm hút thuốc
yánjìnluànrēng
nghiêm cấm xả rác

Câu ví dụ

zhèyánjìnyān
Ở đây nghiêm cấm hút thuốc.
yánjìnjìn
Nghiêm cấm vào khu vực này.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"nghiêm cấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiêm cấm" trong tiếng Trung là 严禁, đọc là yán jìn.
严禁 nghĩa là gì?
严禁 (yán jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiêm cấm".
严禁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 严禁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 严禁 như thế nào?
Ví dụ: 这里严禁吸烟。 (Ở đây nghiêm cấm hút thuốc.); 严禁进入此区域。 (Nghiêm cấm vào khu vực này.).

Muốn nhớ "严禁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí