"mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mắt" trong tiếng Trung là 眼睛, đọc là yǎn jīng.
眼睛 nghĩa là gì?
眼睛 (yǎn jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mắt".
眼睛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眼睛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眼睛 như thế nào?
Ví dụ: 我眼睛疼。 (Mắt tôi bị đau.); 她有一双大眼睛。 (Cô ấy có đôi mắt to.).