YiWordsYiWords

yǎnqián

trước mắt

danh từ tiếng Trung
眼前 trước mắt

Cụm từ thường dùng

zàimenyǎnqián
trước mắt chúng ta
yǎnqiándewèn
vấn đề trước mắt

Câu ví dụ

眼前yǎn qiánde困难kùn nán很大hěn dà
Khó khăn trước mắt rất lớn.
menxiānjiějuéyǎnqiándewèn
Chúng ta hãy giải quyết vấn đề trước mắt.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"trước mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước mắt" trong tiếng Trung là 眼前, đọc là yǎn qián.
眼前 nghĩa là gì?
眼前 (yǎn qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước mắt".
眼前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眼前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眼前 như thế nào?
Ví dụ: 眼前的困难很大。 (Khó khăn trước mắt rất lớn.); 我们先解决眼前的问题。 (Chúng ta hãy giải quyết vấn đề trước mắt.).

Muốn nhớ "眼前" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí