YiWordsYiWords

yàopǐn

thuốc

danh từ tiếng Trung
药品 thuốc

Cụm từ thường dùng

chīyàopǐn
uống thuốc
mǎiyàopǐn
mua thuốc

Câu ví dụ

jīntiānzǎoshàngwànglechīyàopǐn
Tôi quên uống thuốc sáng nay.
应该yīng gāimǎi药品yào pǐn
Bạn nên đi mua thuốc.

Thuốc phổ biến ở hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"thuốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuốc" trong tiếng Trung là 药品, đọc là yào pǐn.
药品 nghĩa là gì?
药品 (yào pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuốc".
药品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 药品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 药品 như thế nào?
Ví dụ: 我今天早上忘了吃药品。 (Tôi quên uống thuốc sáng nay.); 你应该去买药品。 (Bạn nên đi mua thuốc.).

Muốn nhớ "药品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí