YiWordsYiWords

yāoqiú

yêu cầu

động từ tiếng Trung
要求 yêu cầu

Cụm từ thường dùng

yāoqiúbāngzhù
yêu cầu giúp đỡ
yāoqiúpéicháng
yêu cầu bồi thường

Câu ví dụ

yāoqiúzhǔnshídào
Tôi yêu cầu bạn đến đúng giờ.
yāoqiúhuànhuò
Khách hàng yêu cầu đổi hàng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"yêu cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu cầu" trong tiếng Trung là 要求, đọc là yāo qiú.
要求 nghĩa là gì?
要求 (yāo qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu cầu".
要求 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 要求 ngay trên trang này.
Đặt câu với 要求 như thế nào?
Ví dụ: 我要求你准时到。 (Tôi yêu cầu bạn đến đúng giờ.); 顾客要求换货。 (Khách hàng yêu cầu đổi hàng.).

Muốn nhớ "要求" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí