YiWordsYiWords

yuányīn

nguyên nhân

danh từ tiếng Trung
原因 nguyên nhân

Cụm từ thường dùng

zhǔyàoyuányīn
nguyên nhân chính
shēncéngyuányīn
nguyên nhân sâu xa

Câu ví dụ

yuányīnshìtiān
Nguyên nhân là do thời tiết.
zhīdàoyuányīnma
Bạn biết nguyên nhân không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nguyên nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên nhân" trong tiếng Trung là 原因, đọc là yuán yīn.
原因 nghĩa là gì?
原因 (yuán yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên nhân".
原因 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原因 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原因 như thế nào?
Ví dụ: 原因是天气。 (Nguyên nhân là do thời tiết.); 你知道原因吗? (Bạn biết nguyên nhân không?).

Muốn nhớ "原因" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí