YiWordsYiWords

xīn

tham vọng

danh từ tiếng Trung
野心 tham vọng

Cụm từ thường dùng

xīn
tham vọng lớn
怀huáiyǒuxīn
nuôi tham vọng

Câu ví dụ

yǒu成为chéng wéi总经理zǒng jīng lǐde野心yě xīn
Cô ấy có tham vọng trở thành giám đốc.
dexīnhěn
Tham vọng của anh ta rất lớn.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tham vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham vọng" trong tiếng Trung là 野心, đọc là yě xīn.
野心 nghĩa là gì?
野心 (yě xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham vọng".
野心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 野心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 野心 như thế nào?
Ví dụ: 她有成为总经理的野心。 (Cô ấy có tham vọng trở thành giám đốc.); 他的野心很大。 (Tham vọng của anh ta rất lớn.).

Muốn nhớ "野心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí