"tham vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham vọng" trong tiếng Trung là 野心, đọc là yě xīn.
野心 nghĩa là gì?
野心 (yě xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham vọng".
野心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 野心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 野心 như thế nào?
Ví dụ: 她有成为总经理的野心。 (Cô ấy có tham vọng trở thành giám đốc.); 他的野心很大。 (Tham vọng của anh ta rất lớn.).