"người đứng đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người đứng đầu" trong tiếng Trung là 一把手, đọc là yì bǎ shǒu.
一把手 nghĩa là gì?
一把手 (yì bǎ shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "người đứng đầu".
一把手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一把手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一把手 như thế nào?
Ví dụ: 他是项目的一把手。 (Anh ấy là người đứng đầu dự án.); 公司的“一把手”很果断。 (Người đứng đầu công ty rất quyết đoán.).