"hạng mục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạng mục" trong tiếng Trung là 项, đọc là xiàng.
项 nghĩa là gì?
项 (xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạng mục".
项 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 项 ngay trên trang này.
Đặt câu với 项 như thế nào?
Ví dụ: 这个项目有很多项。 (Có nhiều hạng mục trong dự án này.); 这一项很重要。 (Hạng mục này rất quan trọng.).