YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiàng

hạng mục

danh từ tiếng Trung
项 hạng mục

Cụm từ thường dùng

gōngchéngxiàng
hạng mục công trình
zhīchūxiàng
hạng mục chi tiêu

Câu ví dụ

zhègexiàngyǒuhěnduōxiàng
Có nhiều hạng mục trong dự án này.
zhèxiànghěn重要zhòng yào
Hạng mục này rất quan trọng.

Lượng từ

Câu hỏi thường gặp

"hạng mục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạng mục" trong tiếng Trung là 项, đọc là xiàng.
项 nghĩa là gì?
项 (xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạng mục".
项 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 项 ngay trên trang này.
Đặt câu với 项 như thế nào?
Ví dụ: 这个项目有很多项。 (Có nhiều hạng mục trong dự án này.); 这一项很重要。 (Hạng mục này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "项" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí