YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

duàn

đoạn

danh từ tiếng Trung
段 đoạn

Cụm từ thường dùng

段落duàn luò
đoạn văn
duàn
đoạn đường

Câu ví dụ

zhèduàn
Đọc đoạn này đi.
我们wǒ men走过zǒu guò一段yī duàn很长hěn chángde
Chúng ta đi qua một đoạn đường dài.

Lượng từ

Câu hỏi thường gặp

"đoạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đoạn" trong tiếng Trung là 段, đọc là duàn.
段 nghĩa là gì?
段 (duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đoạn".
段 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 段 ngay trên trang này.
Đặt câu với 段 như thế nào?
Ví dụ: 读这一段。 (Đọc đoạn này đi.); 我们走过一段很长的路。 (Chúng ta đi qua một đoạn đường dài.).

Muốn nhớ "段" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí