"đôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đôi" trong tiếng Trung là 双, đọc là shuāng.
双 nghĩa là gì?
双 (shuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đôi".
双 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双 như thế nào?
Ví dụ: 我有一双新鞋。 (Tôi có một đôi giày mới.); 她的双眼很美。 (Đôi mắt của cô ấy rất đẹp.).