YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shuāng

đôi

danh từ tiếng Trung
双 đôi

Cụm từ thường dùng

shuāngxié
đôi giày
shuāngyǎnjīng
đôi mắt

Câu ví dụ

yǒushuāngxīnxié
Tôi có một đôi giày mới.
deshuāngyǎnhěnměi
Đôi mắt của cô ấy rất đẹp.

Lượng từ

Câu hỏi thường gặp

"đôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đôi" trong tiếng Trung là 双, đọc là shuāng.
双 nghĩa là gì?
双 (shuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đôi".
双 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 双 ngay trên trang này.
Đặt câu với 双 như thế nào?
Ví dụ: 我有一双新鞋。 (Tôi có một đôi giày mới.); 她的双眼很美。 (Đôi mắt của cô ấy rất đẹp.).

Muốn nhớ "双" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí