"lô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lô" trong tiếng Trung là 批, đọc là pī.
批 nghĩa là gì?
批 (pī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lô".
批 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 批 ngay trên trang này.
Đặt câu với 批 như thế nào?
Ví dụ: 这批货刚到。 (Lô hàng này vừa mới đến.); 我们检查了新的一批产品。 (Chúng tôi đã kiểm tra lô sản phẩm mới.).