YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

danh từ tiếng Trung
批 lô

Cụm từ thường dùng

huò
lô hàng
chǎnpǐn
lô sản phẩm

Câu ví dụ

zhèhuògāngdào
Lô hàng này vừa mới đến.
menjiǎnchálexīndechǎnpǐn
Chúng tôi đã kiểm tra lô sản phẩm mới.

Lượng từ

Câu hỏi thường gặp

"lô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lô" trong tiếng Trung là 批, đọc là pī.
批 nghĩa là gì?
批 (pī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lô".
批 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 批 ngay trên trang này.
Đặt câu với 批 như thế nào?
Ví dụ: 这批货刚到。 (Lô hàng này vừa mới đến.); 我们检查了新的一批产品。 (Chúng tôi đã kiểm tra lô sản phẩm mới.).

Muốn nhớ "批" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí