YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhuāng

cọc

danh từ tiếng Trung
桩 cọc

Cụm từ thường dùng

chāzhuāng
cắm cọc
biāozhuāng
cọc tiêu

Câu ví dụ

menzhuāngjiànfáng
Họ đóng cọc để xây nhà.
院子yuàn zi角落jiǎo luòyǒu一根yī gēnzhuāng
Có một cái cọc ở góc vườn.

Lượng từ

Câu hỏi thường gặp

"cọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cọc" trong tiếng Trung là 桩, đọc là zhuāng.
桩 nghĩa là gì?
桩 (zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cọc".
桩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桩 như thế nào?
Ví dụ: 他们打桩建房。 (Họ đóng cọc để xây nhà.); 院子角落有一根桩。 (Có một cái cọc ở góc vườn.).

Muốn nhớ "桩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí