"đã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đã" trong tiếng Trung là 已经, đọc là yǐ jīng.
已经 nghĩa là gì?
已经 (yǐ jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đã".
已经 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 已经 ngay trên trang này.
Đặt câu với 已经 như thế nào?
Ví dụ: 我已经吃饭了。 (Tôi đã ăn cơm.); 她已经回家了。 (Cô ấy đã về nhà.).