YiWordsYiWords

jīng

đã

phó từ tiếng Trung
已经 đã

Cụm từ thường dùng

jīngwánchéng
đã xong
jīngzhīdào
đã biết

Câu ví dụ

jīngchīfànle
Tôi đã ăn cơm.
jīnghuíjiāle
Cô ấy đã về nhà.

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"đã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đã" trong tiếng Trung là 已经, đọc là yǐ jīng.
已经 nghĩa là gì?
已经 (yǐ jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đã".
已经 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 已经 ngay trên trang này.
Đặt câu với 已经 như thế nào?
Ví dụ: 我已经吃饭了。 (Tôi đã ăn cơm.); 她已经回家了。 (Cô ấy đã về nhà.).

Muốn nhớ "已经" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí