YiWordsYiWords

Cùng cách viết:值钱

zhīqián

trước khi

liên từ tiếng Trung
之前 trước khi

Cụm từ thường dùng

zhīqián
trước khi đi
chīfànzhīqián
trước khi ăn

Câu ví dụ

shuìjiàozhīqiánkànshū
Trước khi ngủ, tôi đọc sách.
应该yīng gāizài吃饭chī fàn之前zhī qián洗手xǐ shǒu
Bạn nên rửa tay trước khi ăn.

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"trước khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước khi" trong tiếng Trung là 之前, đọc là zhī qián.
之前 nghĩa là gì?
之前 (zhī qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước khi".
之前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 之前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 之前 như thế nào?
Ví dụ: 睡觉之前我看书。 (Trước khi ngủ, tôi đọc sách.); 你应该在吃饭之前洗手。 (Bạn nên rửa tay trước khi ăn.).

Muốn nhớ "之前" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí